chững chạc

adj
  1. Stately, dignified
    • dáng điệu chững chạc
      a stately gait
    • ăn nói chững chạc
      to be dignified in one's speech
    • chững chạc trong bộ quân phục
      to be stately in one's army uniform
chững chạc
Anh ấy bước vào phòng với dáng điệu chững chạc.